座繰り [Tọa Sào]

座ぐり [Tọa]

座刳り [Tọa Khô]

坐繰り [Tọa Sào]

座繰 [Tọa Sào]

坐繰 [Tọa Sào]

ざぐり

Danh từ chung

quay tay (đặc biệt là tơ); quay tay

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

📝 đặc biệt là 座ぐり

khoan lỗ (tạo chỗ lõm hình nón để đầu vít không nhô lên trên bề mặt); gia công mặt phẳng (tạo chỗ phẳng cho đầu bu lông, v.v.); gia công mặt phẳng

Danh từ chung

📝 đặc biệt là 座刳り

khoét rỗng (ví dụ: ghế gỗ, hoa văn sò trên mái, v.v.)