Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
座組
[Tọa Tổ]
座組み
[Tọa Tổ]
ざぐみ
🔊
Danh từ chung
nhóm sản xuất
nhóm dự án
Hán tự
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn