Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
座敷芸
[Tọa Phu Vân]
ざしきげい
🔊
Danh từ chung
trò diễn tại tiệc
Hán tự
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
敷
Phu
trải ra; lát; ngồi; ban hành
芸
Vân
kỹ thuật; nghệ thuật; thủ công; biểu diễn; diễn xuất; trò; mánh khóe