座州 [Tọa Châu]
座洲 [Tọa Châu]
坐洲 [Tọa Châu]
ざす
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mắc cạn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mắc cạn