座を占める [Tọa Chiếm]

ざをしめる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

ngồi xuống

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

giữ vị trí