Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
度胸試し
[Độ Hung Thí]
どきょうだめし
🔊
Danh từ chung
thử thách lòng can đảm
Hán tự
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
胸
Hung
ngực
試
Thí
thử; kiểm tra