度を超える [Độ Siêu]
度を越える [Độ Việt]
どをこえる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
vượt quá giới hạn
🔗 度を越す
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
vượt quá giới hạn
🔗 度を越す