Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
府庫
[Phủ Khố]
ふこ
🔊
Danh từ chung
kho bạc
Hán tự
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho
庫
Khố
kho; nhà kho