Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
底革
[Để Cách]
そこがわ
🔊
Danh từ chung
da giày đế; đế giày
Hán tự
底
Để
đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại
革
Cách
da; cải cách