底知れぬ [Để Tri]
そこしれぬ
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
không đáy
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
không đáy