Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
底意
[Để Ý]
そこい
🔊
Danh từ chung
ý định thực sự; động cơ tiềm ẩn
Hán tự
底
Để
đáy; đế; độ sâu; giá đáy; cơ sở; loại; loại
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích