床面積 [Sàng Diện Tích]
ゆかめんせき
Danh từ chung
diện tích sàn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
この床の面積は600平方メートルある。
Diện tích sàn của căn phòng này là 600 mét vuông.