床離れ [Sàng Ly]
とこばなれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
dậy; ra khỏi giường
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hồi phục sau bệnh