Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
床関数
[Sàng Quan Số]
ゆかかんすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
hàm sàn
Hán tự
床
Sàng
giường; sàn
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh