Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
床運動
[Sàng Vận Động]
ゆかうんどう
🔊
Danh từ chung
bài tập sàn
Hán tự
床
Sàng
giường; sàn
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc