Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
床暖房
[Sàng Noãn Phòng]
ゆかだんぼう
🔊
Danh từ chung
sưởi sàn; sưởi dưới sàn
Hán tự
床
Sàng
giường; sàn
暖
Noãn
ấm áp
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng