床敷 [Sàng Phu]
とこしき
Danh từ chung
lót chuồng; cát rải trên boong tàu; bất kỳ loại thảm sàn nào
Danh từ chung
lót chuồng; cát rải trên boong tàu; bất kỳ loại thảm sàn nào