床ドン [Sàng]
ゆかドン
ユカドン
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
ghim ai đó xuống sàn bằng cách nằm lên họ
🔗 壁ドン・かべドン
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Khẩu ngữ
đập sàn (ví dụ: để làm yên hàng xóm)
🔗 壁ドン・かべドン