広長舌 [Quảng Trường Thiệt]
こうちょうぜつ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
bài nói dài; bài phát biểu dài dòng
🔗 長広舌
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
lưỡi dài (một trong ba mươi hai dấu hiệu của một người vĩ đại)