Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
広角レンズ
[Quảng Giác]
こうかくレンズ
🔊
Danh từ chung
ống kính góc rộng
Hán tự
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
角
Giác
góc; sừng; gạc
Từ liên quan đến 広角レンズ
ワイドレンズ
ống kính góc rộng
魚眼レンズ
ぎょがんレンズ
ống kính mắt cá