広義 [Quảng Nghĩa]

こうぎ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 28000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

nghĩa rộng

JP: まあ、広義こうぎてきには間違まちがっていませんね。

VI: Ở nghĩa rộng, điều đó không sai.

🔗 狭義