Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
広縁
[Quảng Duyên]
ひろえん
🔊
Danh từ chung
hiên rộng; hiên thoáng
Hán tự
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ