Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
広東鍋
[Quảng Đông Oa]
カントンなべ
🔊
Danh từ chung
chảo Quảng Đông
🔗 北京鍋
Hán tự
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
東
Đông
đông
鍋
Oa
nồi; chảo; ấm