Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
広東料理
[Quảng Đông Liệu Lý]
カントンりょうり
🔊
Danh từ chung
ẩm thực Quảng Đông
Hán tự
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
東
Đông
đông
料
Liệu
phí; nguyên liệu
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật