広帯域 [Quảng Đái Vực]
こうたいいき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Viễn thông
băng thông rộng
🔗 ブロードバンド
Danh từ chung
Lĩnh vực: Viễn thông
băng thông rộng
🔗 ブロードバンド