広告調査財団 [Quảng Cáo Điều Tra Tài Đoàn]
こうこくちょうさざいだん
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Quỹ Nghiên cứu Quảng cáo; ARF
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Quỹ Nghiên cứu Quảng cáo; ARF