Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
広告掲載料
[Quảng Cáo Yết Tải Liệu]
こうこくけいさいりょう
🔊
Danh từ chung
giá quảng cáo
🔗 広告料
Hán tự
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
掲
Yết
dán (thông báo); treo; trưng bày; xuất bản; mô tả
載
Tải
đi; lên tàu; lên xe; đặt; trải ra; 10**44; ghi lại; xuất bản
料
Liệu
phí; nguyên liệu