Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
広告市場
[Quảng Cáo Thị Trường]
こうこくいちば
🔊
Danh từ chung
thị trường quảng cáo
Hán tự
広
Quảng
rộng; rộng lớn; rộng rãi
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
市
Thị
thị trường; thành phố
場
Trường
địa điểm