広告効果 [Quảng Cáo Hiệu Quả]

こうこくこうか

Danh từ chung

hiệu quả quảng cáo

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

商業しょうぎょうテレビは広告こうこく効果こうかてき手段しゅだんである。
Truyền hình thương mại là phương tiện quảng cáo hiệu quả.