広告ビラ [Quảng Cáo]
こうこくびら
Danh từ chung
tờ rơi quảng cáo; áp phích quảng cáo; tờ rơi
Danh từ chung
tờ rơi quảng cáo; áp phích quảng cáo; tờ rơi