広卵形 [Quảng Noãn Hình]
こうらんけい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
hình bầu dục rộng (lá, cánh hoa, v.v.)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
hình bầu dục rộng (lá, cánh hoa, v.v.)