幾年にもわたる [Ki Niên]
幾年にも渡る [Ki Niên Độ]
幾年にも亘る [Ki Niên Hoàn]
幾年にも亙る [Ki Niên Cắng]
いくねんにもわたる
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
⚠️Từ hiếm
kéo dài nhiều năm