Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幾何光学
[Ki Hà Quang Học]
きかこうがく
🔊
Danh từ chung
quang học hình học
Hán tự
幾
Ki
bao nhiêu; một vài
何
Hà
gì
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
学
Học
học; khoa học