Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幽霊社員
[U Linh Xã Viên]
ゆうれいしゃいん
🔊
Danh từ chung
nhân viên ma
Hán tự
幽
U
ẩn dật; sâu sắc
霊
Linh
linh hồn; hồn
社
Xã
công ty; đền thờ
員
Viên
nhân viên; thành viên