Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幽室
[U Thất]
ゆうしつ
🔊
Danh từ chung
phòng tối; phòng yên tĩnh
Hán tự
幽
U
ẩn dật; sâu sắc
室
Thất
phòng