Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幽し
[U]
かそけし
🔊
Tính từ “ku” (cổ)
⚠️Từ cổ
mờ nhạt
Hán tự
幽
U
ẩn dật; sâu sắc