Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幼若ホルモン
[Ấu Nhược]
ようじゃくホルモン
🔊
Danh từ chung
hormone tuổi trẻ
Hán tự
幼
Ấu
thời thơ ấu
若
Nhược
trẻ; nếu