Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幼生器官
[Ấu Sinh Khí Quan]
ようせいきかん
🔊
Danh từ chung
cơ quan ấu trùng
Hán tự
幼
Ấu
thời thơ ấu
生
Sinh
sinh; cuộc sống
器
Khí
dụng cụ; khả năng
官
Quan
quan chức; chính phủ