幼形進化 [Ấu Hình Tiến Hóa]
ようけいしんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến hóa giữ lại đặc điểm ấu trùng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến hóa giữ lại đặc điểm ấu trùng