Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幼妻
[Ấu Thê]
幼な妻
[Ấu Thê]
おさなづま
🔊
Danh từ chung
cô dâu rất trẻ; vợ trẻ con
Hán tự
幼
Ấu
thời thơ ấu
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu