幼児退行 [Ấu Nhi Thoái Hành]

ようじたいこう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

thoái lui trẻ con

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ幼児ようじ退行たいこうしちゃうひとなんだ。
Anh ấy là người hay trở nên trẻ con.