幼児虐待 [Ấu Nhi Ngược Đãi]

ようじぎゃくたい

Danh từ chung

lạm dụng trẻ em

🔗 児童虐待・じどうぎゃくたい

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ幼児ようじ虐待ぎゃくたいばっせられた。
Anh ấy đã bị phạt vì lạm dụng trẻ em.
かれ論文ろんぶんかく家族かぞくにおける幼児ようじ虐待ぎゃくたいという問題もんだい対処たいしょしようとするものである。
Luận văn của anh ấy cố gắng giải quyết vấn đề bạo hành trẻ em trong gia đình hạt nhân.