Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幻歯痛
[Huyễn Xỉ Thống]
げんしつう
🔊
Danh từ chung
đau răng ảo
Hán tự
幻
Huyễn
ảo ảnh; tầm nhìn; giấc mơ; ảo tưởng; bóng ma
歯
Xỉ
răng
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím