Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
幻冬舎
[Huyễn Đông Xá]
げんとうしゃ
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên công ty
Gentosha Inc.
Hán tự
幻
Huyễn
ảo ảnh; tầm nhìn; giấc mơ; ảo tưởng; bóng ma
冬
Đông
mùa đông
舎
Xá
nhà tranh; nhà trọ