幸福度 [Hạnh Phúc Độ]

こうふくど

Danh từ chung

mức độ hạnh phúc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしすでなん結婚けっこん生活せいかつというものを経験けいけんしたが、そのなかのどれひとつとしてわたし享受きょうじゅすべき幸福こうふくあたえてくれるものではなかった。
Tôi đã trải qua hôn nhân nhiều lần, nhưng không có cuộc nào trong số đó mang lại hạnh phúc cho tôi.