幸福の科学 [Hạnh Phúc Khoa Học]

こうふくのかがく

Danh từ chung

Khoa học Hạnh phúc

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

科学かがく芸術げいじゅつ人類じんるい幸福こうふく増進ぞうしん貢献こうけんしなければならない。
Khoa học và nghệ thuật phải đóng góp vào việc tăng cường hạnh phúc của nhân loại.