年頭 [Niên Đầu]

ねんとう
としがしら
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 18000

Danh từ chung

đầu năm

Danh từ chung

người lớn tuổi nhất