Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
年金証書
[Niên Kim Chứng Thư]
ねんきんしょうしょ
🔊
Danh từ chung
trái phiếu niên kim
Hán tự
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
金
Kim
vàng
証
Chứng
chứng cứ
書
Thư
viết