年金生活者 [Niên Kim Sinh Hoạt Giả]

ねんきんせいかつしゃ

Danh từ chung

người hưởng lương hưu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

年金ねんきん生活せいかつしゃきびしい生活せいかついられているのは事実じじつだ。
Thật là sự thật rằng những người hưu trí đang phải sống trong hoàn cảnh khắc nghiệt.