年酒 [Niên Tửu]
ねんしゅ
Danh từ chung
rượu mừng năm mới
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
何年もの間大酒を飲んでいたジョンは、ビール腹になってしまった。
John, người đã uống rượu nhiều năm, đã bị bụng bia.